无间断空格

vô gian đoạn không cách

Hán Việt: vô gian đoạn không cách

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 間 (gian) + 斷 (đoạn) + 空 (không) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoảng trắng cứng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Nonbreaking Space

Eng

  • Cihui Nonbreaking Space

Từ liên quan

Gần nghĩa

无间是非 · 无间地狱 · 无间隙的 · 无间断印刷 · 无间断排版 · 无间断纸张 · 无间斷支援 · 无间道风云