無障礙環境
vô chướng ngại hoàn cảnh
Hán Việt: vô chướng ngại hoàn cảnh · Pinyin: wú zhàng ài huán jìng
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 障 (chướng) + 礙 (ngại) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為肢體障礙者提供各種設施,以排除行動障礙的環境。例如無障礙人行步道系統、無障礙公共建築物與活動場所、無障礙運輸服務等。