無障礙設計

wú zhàng ài shè jì vô chướng ngại thiết kế

Hán Việt: vô chướng ngại thiết kế · Pinyin: wú zhàng ài shè jì

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (chướng) + (ngại) + (thiết) + (kế)