無面值股份

vô diện trị cổ phân

Hán Việt: vô diện trị cổ phân

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (diện) + (trị) + (cổ) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無面值股份 úmiànzhí gǔfèn n. non-par stock M:¹zhāng