无面值股份

vô diện trị cổ phân

Hán Việt: vô diện trị cổ phân

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 面 (diện) + 值 (trị) + 股 (cổ) + 份 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cổ phiếu không mệnh giá
  • Biên soạn non-par stock M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 無面值股份 úmiànzhí gǔfèn n. non-par stock M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

股份制公司 · 股份组织的 · 无面具的 · 股份公司 · 股份有限公司 · 无面见江东 · 股份制企业 · 股份制银行