既得利益者

jì dé lì yì zhě kí đắc lợi ích giả

Hán Việt: kí đắc lợi ích giả · Pinyin: jì dé lì yì zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (đắc) + (lợi) + (ích) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 既得利益者 ìdelìyìzhě n. people with a vested interest