既來之則安之

kí lai chi tắc an chi

Hán Việt: kí lai chi tắc an chi

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (lai) + (chi) + (tắc) + (an) + (chi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 既來之則安之 ìláizhī-zé'ānzhī f.e. Since you're already (here) in this situation, take it easy.