既穩又快地 kí ổn hựu khoái địa Hán Việt: kí ổn hựu khoái địa Tổng quan Cấu tạo: 既 (kí) + 穩 (ổn) + 又 (hựu) + 快 (khoái) + 地 (địa)Hán Việtkí ổn hựu khoái địaCấu tạo既 + 穩 + 又 + 快 + 地 · kí + ổn + hựu + khoái + địa nghĩa thành phần: kí + ổn + hựu + khoái + địa Nghĩa EngCihui hand over fist