日中則昃

rì zhōng zé zè nhật trung tắc trắc

Hán Việt: nhật trung tắc trắc · Pinyin: rì zhōng zé zè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (trung) + (tắc) + (trắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 昃,太陽向西。日中則昃指過了中午,太陽就要西斜。比喻事物盛極而衰。《易經.豐卦.彖曰》:「日中則昃,月盈則食。」元.無名氏《來生債》第二折:「你但看日中則昃,月滿則虧,這都是無往不復。」

Eng

  • Cihui 日中則昃 ìzhōngzézè f.e. decline after reaching the zenith

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

月盈则亏 · 盛极必衰