月盈則虧

nguyệt doanh tắc khuy

Hán Việt: nguyệt doanh tắc khuy

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (doanh) + (tắc) + (khuy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 月盈則虧 uèyíngzékuī f.e. The moon waxes and wanes.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

日中则昃 · 盛极必衰