日产

rì chǎnnhật sản

Hán Việt: nhật sản · Pinyin: rì chǎn

Tổng quan

Nissan, hãng xe hơi Nhật Bản

Cấu tạo: 日 (nhật) + 產 (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng phiên âm 尼桑
  • Biên soạn v. produce daily ◆attr. Japanese-made ◆n. Nissan

Eng

  • Cihui Nissan, Japanese car make; also transliterated 尼桑

Đức

  • Handedict Nissan (Automarke)

Từ liên quan

Gần nghĩa

产下 · 产业 · 产乳 · 产仔 · 产值 · 产假 · 产儿 · 产出