日產帕拉丁 rì chǎn pà lā dīng · nhật sản mạt lạp đinh Hán Việt: nhật sản mạt lạp đinh · Pinyin: rì chǎn pà lā dīng Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 產 (sản) + 帕 (mạt) + 拉 (lạp) + 丁 (đinh)Pinyinrì chǎn pà lā dīngHán Việtnhật sản mạt lạp đinhCấu tạo日 + 產 + 帕 + 拉 + 丁 · nhật + sản + mạt + lạp + đinh nghĩa thành phần: nhật + sản + mạt + lạp + đinh