日內瓦會議 rì nèi wǎ huì yì · nhật nội ngõa hội nghị Hán Việt: nhật nội ngõa hội nghị · Pinyin: rì nèi wǎ huì yì Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 內 (nội) + 瓦 (ngõa) + 會 (hội) + 議 (nghị)Pinyinrì nèi wǎ huì yìHán Việtnhật nội ngõa hội nghịCấu tạo日 + 內 + 瓦 + 會 + 議 · nhật + nội + ngõa + hội + nghị nghĩa thành phần: nhật + nội + ngõa + hội + nghị