日出處天子

rì chū chù tiān zi nhật xuất xử thiên tử

Hán Việt: nhật xuất xử thiên tử · Pinyin: rì chū chù tiān zi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (xuất) + (xử) + (thiên) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隋唐时日本国王的自称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隋唐时日本国王的自称。