日出處天子 rì chū chù tiān zi · nhật xuất xử thiên tử Hán Việt: nhật xuất xử thiên tử · Pinyin: rì chū chù tiān zi Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 出 (xuất) + 處 (xử) + 天 (thiên) + 子 (tử)Pinyinrì chū chù tiān ziHán Việtnhật xuất xử thiên tửCấu tạo日 + 出 + 處 + 天 + 子 · nhật + xuất + xử + thiên + tử nghĩa thành phần: nhật + xuất + xử + thiên + tử