日喀則地區 rì kā zé dì qū · nhật khách tắc địa khu Hán Việt: nhật khách tắc địa khu · Pinyin: rì kā zé dì qū Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 喀 (khách) + 則 (tắc) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinrì kā zé dì qūHán Việtnhật khách tắc địa khuCấu tạo日 + 喀 + 則 + 地 + 區 · nhật + khách + tắc + địa + khu nghĩa thành phần: nhật + khách + tắc + địa + khu