日射性腦炎 nhật xạ tính não viêm Hán Việt: nhật xạ tính não viêm Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 射 (xạ) + 性 (tính) + 腦 (não) + 炎 (viêm)Hán Việtnhật xạ tính não viêmCấu tạo日 + 射 + 性 + 腦 + 炎 · nhật + xạ + tính + não + viêm nghĩa thành phần: nhật + xạ + tính + não + viêm Nghĩa EngCihui heliencephalitis