日射曲線圖

nhật xạ khúc tuyến đồ

Hán Việt: nhật xạ khúc tuyến đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (xạ) + (khúc) + (tuyến) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui actinogram