日平均溫度 rì píng jūn wēn dù · nhật bình quân ôn độ Hán Việt: nhật bình quân ôn độ · Pinyin: rì píng jūn wēn dù Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 平 (bình) + 均 (quân) + 溫 (ôn) + 度 (độ)Pinyinrì píng jūn wēn dùHán Việtnhật bình quân ôn độCấu tạo日 + 平 + 均 + 溫 + 度 · nhật + bình + quân + ôn + độ nghĩa thành phần: nhật + bình + quân + ôn + độ