日式炸蟹鉗

rì shì zhà xiè qián nhật thức tạc giải kiềm

Hán Việt: nhật thức tạc giải kiềm · Pinyin: rì shì zhà xiè qián

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (thức) + (tạc) + (giải) + (kiềm)