日式麵包王
nhật thức miến bao vương
Hán Việt: nhật thức miến bao vương · Pinyin: rì shì miàn bāo wáng
Tổng quan
Cấu tạo: 日 (nhật) + 式 (thức) + 麵 (miến) + 包 (bao) + 王 (vương)
Hán Việt: nhật thức miến bao vương · Pinyin: rì shì miàn bāo wáng
Cấu tạo: 日 (nhật) + 式 (thức) + 麵 (miến) + 包 (bao) + 王 (vương)