日斯巴尼亚 rì sī bā ní yà · nhật tư ba ni á Hán Việt: nhật tư ba ni á · Pinyin: rì sī bā ní yà Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 斯 (tư) + 巴 (ba) + 尼 (ni) + 亚 (á)Pinyinrì sī bā ní yàHán Việtnhật tư ba ni áCấu tạo日 + 斯 + 巴 + 尼 + 亚 · nhật + tư + ba + ni + á nghĩa thành phần: nhật + tư + ba + ni + á