日新又新

nhật tân hựu tân

Hán Việt: nhật tân hựu tân

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (tân) + (hựu) + (tân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 每天不斷地追求進步、再進步。如:「科技不斷發展,日新又新。」

Eng

  • Cihui 日新又新 ìxīnyòuxīn v.p. daily renewal/modernization; constant progress

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

抱残守缺 · 食古不化