日曆招貼畫
nhật lịch chiêu thiếp họa
Hán Việt: nhật lịch chiêu thiếp họa · Pinyin: rì lì zhāo tiē huà
Tổng quan
Cấu tạo: 日 (nhật) + 曆 (lịch) + 招 (chiêu) + 貼 (thiếp) + 畫 (họa)
Hán Việt: nhật lịch chiêu thiếp họa · Pinyin: rì lì zhāo tiē huà
Cấu tạo: 日 (nhật) + 曆 (lịch) + 招 (chiêu) + 貼 (thiếp) + 畫 (họa)