日期前置零 nhật kì tiền trí linh Hán Việt: nhật kì tiền trí linh Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 期 (kì) + 前 (tiền) + 置 (trí) + 零 (linh)Hán Việtnhật kì tiền trí linhTừ loạidanhCấu tạo日 + 期 + 前 + 置 + 零 · nhật + kì + tiền + trí + linh nghĩa thành phần: nhật + kì + tiền + trí + linh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 số 0 đầu ngàyMainlandKaggle Zh-Vi day leading zeroEngCihui day leading zero Từ liên quan Gần nghĩa日期戳子 · 日期变更线 · 日期短格式 · 日期长格式 · 日期单位 · 日期填早 · 日期标志 · 日期格式