日本五須松 nhật bổn ngũ tu tùng Hán Việt: nhật bổn ngũ tu tùng Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 五 (ngũ) + 須 (tu) + 松 (tùng)Hán Việtnhật bổn ngũ tu tùngCấu tạo日 + 本 + 五 + 須 + 松 · nhật + bổn + ngũ + tu + tùng nghĩa thành phần: nhật + bổn + ngũ + tu + tùng Nghĩa EngCihui 日本五鬚松 ìběn wǔxūsōng n. Japanese white pine M:²kē