日本大獎賽 rì běn dà jiǎng sài · nhật bổn đại tưởng tái Hán Việt: nhật bổn đại tưởng tái · Pinyin: rì běn dà jiǎng sài Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 大 (đại) + 獎 (tưởng) + 賽 (tái)Pinyinrì běn dà jiǎng sàiHán Việtnhật bổn đại tưởng táiCấu tạo日 + 本 + 大 + 獎 + 賽 · nhật + bổn + đại + tưởng + tái nghĩa thành phần: nhật + bổn + đại + tưởng + tái