日本常绿橡树
nhật bổn thường lục tượng thụ
Hán Việt: nhật bổn thường lục tượng thụ · Pinyin: rì běn cháng lǘ xiàng shù
Tổng quan
Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 常 (thường) + 绿 (lục) + 橡 (tượng) + 树 (thụ)
Hán Việt: nhật bổn thường lục tượng thụ · Pinyin: rì běn cháng lǘ xiàng shù
Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 常 (thường) + 绿 (lục) + 橡 (tượng) + 树 (thụ)