日本式火鍋 nhật bổn thức hỏa oa Hán Việt: nhật bổn thức hỏa oa Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 式 (thức) + 火 (hỏa) + 鍋 (oa)Hán Việtnhật bổn thức hỏa oaCấu tạo日 + 本 + 式 + 火 + 鍋 · nhật + bổn + thức + hỏa + oa nghĩa thành phần: nhật + bổn + thức + hỏa + oa Nghĩa EngCihui 日本式火鍋 ìběnshì huǒguō n. sukiyaki