日本式短襪
nhật bổn thức đoản miệt
Hán Việt: nhật bổn thức đoản miệt
Tổng quan
Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 式 (thức) + 短 (đoản) + 襪 (miệt)
Nghĩa
Eng
- Cihui 日本式短襪 ìběnshì duǎnwà n. tabi sock
Hán Việt: nhật bổn thức đoản miệt
Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 式 (thức) + 短 (đoản) + 襪 (miệt)