日本氣象廳

rì běn qì xiàng tīng nhật bổn khí tượng thính

Hán Việt: nhật bổn khí tượng thính · Pinyin: rì běn qì xiàng tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (bổn) + (khí) + (tượng) + (thính)