日本沙蠶素 nhật bổn sa tàm tố Hán Việt: nhật bổn sa tàm tố Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 沙 (sa) + 蠶 (tàm) + 素 (tố)Hán Việtnhật bổn sa tàm tốCấu tạo日 + 本 + 沙 + 蠶 + 素 · nhật + bổn + sa + tàm + tố nghĩa thành phần: nhật + bổn + sa + tàm + tố Nghĩa EngCihui thelepin