日本電信電話
nhật bổn điện tín điện thoại
Hán Việt: nhật bổn điện tín điện thoại · Pinyin: rì běn diàn xìn diàn huà
Tổng quan
Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 電 (điện) + 信 (tín) + 電 (điện) + 話 (thoại)
Hán Việt: nhật bổn điện tín điện thoại · Pinyin: rì běn diàn xìn diàn huà
Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 電 (điện) + 信 (tín) + 電 (điện) + 話 (thoại)