日本電視臺 rì běn diàn shì tái · nhật bổn điện thị thai Hán Việt: nhật bổn điện thị thai · Pinyin: rì běn diàn shì tái Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 電 (điện) + 視 (thị) + 臺 (thai)Pinyinrì běn diàn shì táiHán Việtnhật bổn điện thị thaiCấu tạo日 + 本 + 電 + 視 + 臺 · nhật + bổn + điện + thị + thai nghĩa thành phần: nhật + bổn + điện + thị + thai