日本眾議院

rì běn zhòng yì yuàn nhật bổn chúng nghị viện

Hán Việt: nhật bổn chúng nghị viện · Pinyin: rì běn zhòng yì yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (bổn) + (chúng) + (nghị) + (viện)