日本色情業
nhật bổn sắc tình nghiệp
Hán Việt: nhật bổn sắc tình nghiệp · Pinyin: rì běn sè qíng yè
Tổng quan
Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 色 (sắc) + 情 (tình) + 業 (nghiệp)
Hán Việt: nhật bổn sắc tình nghiệp · Pinyin: rì běn sè qíng yè
Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 色 (sắc) + 情 (tình) + 業 (nghiệp)