日產天際線

rì chǎn tiān jì xiàn nhật sản thiên tế tuyến

Hán Việt: nhật sản thiên tế tuyến · Pinyin: rì chǎn tiān jì xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (sản) + (thiên) + (tế) + (tuyến)