日用小百貨

nhật dụng tiểu bách hóa

Hán Việt: nhật dụng tiểu bách hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (dụng) + (tiểu) + (bách) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 日用小百貨 ìyòng xiǎobǎihuò n. small articles of daily use