日用小百货

nhật dụng tiểu bách hóa

Hán Việt: nhật dụng tiểu bách hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 日 (nhật) + 用 (dụng) + 小 (tiểu) + 百 (bách) + 貨 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ dùng hàng ngày
  • Biên soạn small articles of daily use

Eng

  • Cihui 日用小百貨 ìyòng xiǎobǎihuò n. small articles of daily use

Từ liên quan

Gần nghĩa

日用常談 · 百货公司 · 百货商店 · 百货大楼 · 日用消费品 · 日用开支 · 百货商场