日立所倡導 rì lì suǒ chàng dǎo · nhật lập sở xướng đạo Hán Việt: nhật lập sở xướng đạo · Pinyin: rì lì suǒ chàng dǎo Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 立 (lập) + 所 (sở) + 倡 (xướng) + 導 (đạo)Pinyinrì lì suǒ chàng dǎoHán Việtnhật lập sở xướng đạoCấu tạo日 + 立 + 所 + 倡 + 導 · nhật + lập + sở + xướng + đạo nghĩa thành phần: nhật + lập + sở + xướng + đạo