日耳曼語言文學
nhật nhĩ mạn ngữ ngôn văn học
Hán Việt: nhật nhĩ mạn ngữ ngôn văn học · Pinyin: rì ěr màn yǔ yán wén xué
Tổng quan
Cấu tạo: 日 (nhật) + 耳 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 文 (văn) + 學 (học)
Hán Việt: nhật nhĩ mạn ngữ ngôn văn học · Pinyin: rì ěr màn yǔ yán wén xué
Cấu tạo: 日 (nhật) + 耳 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 文 (văn) + 學 (học)