日裔巴西人 rì yì bā xī rén · nhật duệ ba tây nhân Hán Việt: nhật duệ ba tây nhân · Pinyin: rì yì bā xī rén Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 裔 (duệ) + 巴 (ba) + 西 (tây) + 人 (nhân)Pinyinrì yì bā xī rénHán Việtnhật duệ ba tây nhânCấu tạo日 + 裔 + 巴 + 西 + 人 · nhật + duệ + ba + tây + nhân nghĩa thành phần: nhật + duệ + ba + tây + nhân