日遠日疏,日親日近

rì yuǎn rì shū,rì qīn rì jìn

Pinyin: rì yuǎn rì shū,rì qīn rì jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (viễn) + (nhật) + (sơ) + + (nhật) + (thân) + (nhật) + (cận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疏:疏远;近:亲近。不经常在一起就日益疏远,经常在一起就越来越亲近。