日遠日疏,日親日近

rì yuǎn rì shū,rì qīn rì jìn

Pinyin: rì yuǎn rì shū,rì qīn rì jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (viễn) + (nhật) + (sơ) + + (nhật) + (thân) + (nhật) + (cận)