日饮无何 rì yǐn wú hé·nhật ẩm vô hà Hán Việt: nhật ẩm vô hà · Pinyin: rì yǐn wú hé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 每天饮酒,不过问其它的事情。同“日饮亡何”。 Cấu tạo: 日 (nhật) + 飲 (ẩm) + 無 (vô) + 何 (hà)Pinyinrì yǐn wú héHán Việtnhật ẩm vô hàCấu tạo日 + 飲 + 無 + 何 · nhật + ẩm + vô + hà nghĩa thành phần: nhật + ẩm + vô + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"日飮亡何"。 Từ liên quan Gần nghĩa无何有之乡 · 日饮亡何 · 无何有乡 · 日飲亡何 · 日飲無何 · 無何有鄉 · 无何乡 · 无何境