舊友

jiù yǒu cựu hữu

Hán Việt: cựu hữu · Pinyin: jiù yǒu

Tổng quan

bạn cũ

Cấu tạo: (cựu) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạn cũ
  • Cihui cựu hữu cựu hữu ☆Bạn cũ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相交已久的朋友。《史記.卷七九.范雎蔡澤傳》:「披腹心,示情素,蒙怨咎,欺舊友。」《文明小史》第二五回:「忽然來了一位舊友密切談心,那一種歡喜的心,直從肚底裡發出來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从前结交的朋友;老朋友。

Eng

  • CC-CEDICT old friend
  • Cihui old friend

ja

  • JMdict old friend|old pal

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

故交 · 故人 · 故友 · 旧交