舊式數字體 jiù shì shù zì tǐ · cựu thức sổ tự thể Hán Việt: cựu thức sổ tự thể · Pinyin: jiù shì shù zì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 式 (thức) + 數 (sổ) + 字 (tự) + 體 (thể)Pinyinjiù shì shù zì tǐHán Việtcựu thức sổ tự thểCấu tạo舊 + 式 + 數 + 字 + 體 · cựu + thức + sổ + tự + thể nghĩa thành phần: cựu + thức + sổ + tự + thể