舊房的整修
cựu phòng đích chỉnh tu
Hán Việt: cựu phòng đích chỉnh tu · Pinyin: jiù fáng de zhěng xiū
Tổng quan
Cấu tạo: 舊 (cựu) + 房 (phòng) + 的 (đích) + 整 (chỉnh) + 修 (tu)
Hán Việt: cựu phòng đích chỉnh tu · Pinyin: jiù fáng de zhěng xiū
Cấu tạo: 舊 (cựu) + 房 (phòng) + 的 (đích) + 整 (chỉnh) + 修 (tu)