舊金山和約 jiù jīn shān hé yuē · cựu kim san hòa ước Hán Việt: cựu kim san hòa ước · Pinyin: jiù jīn shān hé yuē Tổng quan Cấu tạo: 舊 (cựu) + 金 (kim) + 山 (san) + 和 (hòa) + 約 (ước)Pinyinjiù jīn shān hé yuēHán Việtcựu kim san hòa ướcCấu tạo舊 + 金 + 山 + 和 + 約 · cựu + kim + san + hòa + ước nghĩa thành phần: cựu + kim + san + hòa + ước