早動手,早收穫
Pinyin: zǎo dòng shǒu , zǎo shōu huò
Tổng quan
(thành ngữ) càng bắt tay vào sớm, càng gặt hái kết quả sớm
Cấu tạo: 早 (tảo) + 動 (động) + 手 (thủ) + , + 早 (tảo) + 收 (thu) + 穫 (hoạch)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) càng bắt tay vào sớm, càng gặt hái kết quả sớm