早安少女組 zǎo ān shào nǚ zǔ · tảo an thiểu nữ tổ Hán Việt: tảo an thiểu nữ tổ · Pinyin: zǎo ān shào nǚ zǔ Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 安 (an) + 少 (thiểu) + 女 (nữ) + 組 (tổ)Pinyinzǎo ān shào nǚ zǔHán Việttảo an thiểu nữ tổCấu tạo早 + 安 + 少 + 女 + 組 · tảo + an + thiểu + nữ + tổ nghĩa thành phần: tảo + an + thiểu + nữ + tổ